244 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
244 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory244 TCN
CCXLIII TCN
Ab urbe condita510
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4507
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−187 – −186
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2858–2859
Lịch Bahá’í−2087 – −2086
Lịch Bengal−836
Lịch Berber707
Can ChiBính Thìn (丙辰年)
2453 hoặc 2393
    — đến —
Đinh Tỵ (丁巳年)
2454 hoặc 2394
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−527 – −526
Lịch Dân Quốc2155 trước Dân Quốc
民前2155年
Lịch Do Thái3517–3518
Lịch Đông La Mã5265–5266
Lịch Ethiopia−251 – −250
Lịch Holocen9757
Lịch Hồi giáo892 BH – 891 BH
Lịch Igbo−1243 – −1242
Lịch Iran865 BP – 864 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−881
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch301
Dương lịch Thái300
Lịch Triều Tiên2090

244 TCN là một năm trong lịch La Mã.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]