270

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
270 trong lịch khác
Lịch Gregory 270
CCLXX
Ab urbe condita 1023
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5020
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 326–327
 - Shaka Samvat 192–193
 - Kali Yuga 3371–3372
Lịch Bahá’í -1574 – -1573
Lịch Bengal -323
Lịch Berber 1220
Can Chi Kỷ Sửu (己丑年)
2966 hoặc 2906
    — đến —
Canh Dần (庚寅年)
2967 hoặc 2907
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -14 – -13
Lịch Dân Quốc 1642 trước Dân Quốc
民前1642年
Lịch Do Thái 4030–4031
Lịch Đông La Mã 5778–5779
Lịch Ethiopia 262–263
Lịch Holocen 10270
Lịch Hồi giáo 363 BH – 362 BH
Lịch Igbo -730 – -729
Lịch Iran 352 BP – 351 BP
Lịch Julius 270
CCLXX
Lịch Myanma -368
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 814
Dương lịch Thái 813
Lịch Triều Tiên 2603

Năm 270 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]