329

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ: thế kỷ 3thế kỷ 4thế kỷ 5
Thập niên: thập niên 290  thập niên 300  thập niên 310  – thập niên 320 –  thập niên 330  thập niên 340  thập niên 350
Năm: 326 327 328329330 331 332

Năm 329 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

329 trong lịch khác
Lịch Gregory 329
CCCXXIX
Ab urbe condita 1082
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5079
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 385–386
 - Shaka Samvat 251–252
 - Kali Yuga 3430–3431
Lịch Bahá’í -1515 – -1514
Lịch Bengal -264
Lịch Berber 1279
Can Chi Mậu Tý (戊子年)
3025 hoặc 2965
    — đến —
Kỷ Sửu (己丑年)
3026 hoặc 2966
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 45–46
Lịch Dân Quốc 1583 trước Dân Quốc
民前1583年
Lịch Do Thái 4089–4090
Lịch Đông La Mã 5837–5838
Lịch Ethiopia 321–322
Lịch Holocen 10329
Lịch Hồi giáo 302 BH – 301 BH
Lịch Igbo -671 – -670
Lịch Iran 293 BP – 292 BP
Lịch Julius 329
CCCXXIX
Lịch Myanma -309
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 873
Dương lịch Thái 872
Lịch Triều Tiên 2662

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]