32 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
32 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory32 TCN
XXXI TCN
Ab urbe condita722
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4719
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat25–26
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga3070–3071
Lịch Bahá’í−1875 – −1874
Lịch Bengal−624
Lịch Berber919
Can ChiMậu Tý (戊子年)
2665 hoặc 2605
    — đến —
Kỷ Sửu (己丑年)
2666 hoặc 2606
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−315 – −314
Lịch Dân Quốc1943 trước Dân Quốc
民前1943年
Lịch Do Thái3729–3730
Lịch Đông La Mã5477–5478
Lịch Ethiopia−39 – −38
Lịch Holocen9969
Lịch Hồi giáo673 BH – 672 BH
Lịch Igbo−1031 – −1030
Lịch Iran653 BP – 652 BP
Lịch Julius32 TCN
XXXI TCN
Lịch Myanma−669
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch513
Dương lịch Thái512
Lịch Triều Tiên2302

Năm 32 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]