341

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ: thế kỷ 3thế kỷ 4thế kỷ 5
Thập niên: thập niên 310  thập niên 320  thập niên 330  – thập niên 340 –  thập niên 350  thập niên 360  thập niên 370
Năm: 338 339 340341342 343 344

Năm 341 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

341 trong lịch khác
Lịch Gregory 341
CCCXLI
Ab urbe condita 1094
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5091
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 397–398
 - Shaka Samvat 263–264
 - Kali Yuga 3442–3443
Lịch Bahá’í -1503 – -1502
Lịch Bengal -252
Lịch Berber 1291
Can Chi Canh Tý (庚子年)
3037 hoặc 2977
    — đến —
Tân Sửu (辛丑年)
3038 hoặc 2978
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 57–58
Lịch Dân Quốc 1571 trước Dân Quốc
民前1571年
Lịch Do Thái 4101–4102
Lịch Đông La Mã 5849–5850
Lịch Ethiopia 333–334
Lịch Holocen 10341
Lịch Hồi giáo 290 BH – 289 BH
Lịch Igbo -659 – -658
Lịch Iran 281 BP – 280 BP
Lịch Julius 341
CCCXLI
Lịch Myanma -297
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 885
Dương lịch Thái 884
Lịch Triều Tiên 2674

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]