404

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 404 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

404 trong lịch khác
Lịch Gregory 404
CDIV
Ab urbe condita 1157
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5154
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 460–461
 - Shaka Samvat 326–327
 - Kali Yuga 3505–3506
Lịch Bahá’í -1440 – -1439
Lịch Bengal -189
Lịch Berber 1354
Can Chi Quý Mão (癸卯年)
3100 hoặc 3040
    — đến —
Giáp Thìn (甲辰年)
3101 hoặc 3041
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 120–121
Lịch Dân Quốc 1508 trước Dân Quốc
民前1508年
Lịch Do Thái 4164–4165
Lịch Đông La Mã 5912–5913
Lịch Ethiopia 396–397
Lịch Holocen 10404
Lịch Hồi giáo 225 BH – 224 BH
Lịch Igbo -596 – -595
Lịch Iran 218 BP – 217 BP
Lịch Julius 404
CDIV
Lịch Myanma -234
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 948
Dương lịch Thái 947
Lịch Triều Tiên 2737

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]