416

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ: thế kỷ 4thế kỷ 5thế kỷ 6
Thập niên: thập niên 380  thập niên 390  thập niên 400  – thập niên 410 –  thập niên 420  thập niên 430  thập niên 440
Năm: 413 414 415416417 418 419

Năm 416 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

416 trong lịch khác
Lịch Gregory 416
CDXVI
Ab urbe condita 1169
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5166
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 472–473
 - Shaka Samvat 338–339
 - Kali Yuga 3517–3518
Lịch Bahá’í -1428 – -1427
Lịch Bengal -177
Lịch Berber 1366
Can Chi Ất Mão (乙卯年)
3112 hoặc 3052
    — đến —
Bính Thìn (丙辰年)
3113 hoặc 3053
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 132–133
Lịch Dân Quốc 1496 trước Dân Quốc
民前1496年
Lịch Do Thái 4176–4177
Lịch Đông La Mã 5924–5925
Lịch Ethiopia 408–409
Lịch Holocen 10416
Lịch Hồi giáo 212 BH – 211 BH
Lịch Igbo -584 – -583
Lịch Iran 206 BP – 205 BP
Lịch Julius 416
CDXVI
Lịch Myanma -222
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 960
Dương lịch Thái 959
Lịch Triều Tiên 2749

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]