489

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ: thế kỷ 4thế kỷ 5thế kỷ 6
Thập niên: thập niên 450  thập niên 460  thập niên 470  – thập niên 480 –  thập niên 490  thập niên 500  thập niên 510
Năm: 486 487 488489490 491 492

Năm 489 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

489 trong lịch khác
Lịch Gregory 489
CDLXXXIX
Ab urbe condita 1242
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5239
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 545–546
 - Shaka Samvat 411–412
 - Kali Yuga 3590–3591
Lịch Bahá’í -1355 – -1354
Lịch Bengal -104
Lịch Berber 1439
Can Chi Mậu Thìn (戊辰年)
3185 hoặc 3125
    — đến —
Kỷ Tỵ (己巳年)
3186 hoặc 3126
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 205–206
Lịch Dân Quốc 1423 trước Dân Quốc
民前1423年
Lịch Do Thái 4249–4250
Lịch Đông La Mã 5997–5998
Lịch Ethiopia 481–482
Lịch Holocen 10489
Lịch Hồi giáo 137 BH – 136 BH
Lịch Igbo -511 – -510
Lịch Iran 133 BP – 132 BP
Lịch Julius 489
CDLXXXIX
Lịch Myanma -149
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1033
Dương lịch Thái 1032
Lịch Triều Tiên 2822

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]