508 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
508 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory508 TCN
DVII TCN
Ab urbe condita246
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4243
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−451 – −450
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2594–2595
Lịch Bahá’í−2351 – −2350
Lịch Bengal−1100
Lịch Berber443
Can ChiNhâm Thìn (壬辰年)
2189 hoặc 2129
    — đến —
Quý Tỵ (癸巳年)
2190 hoặc 2130
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−791 – −790
Lịch Dân Quốc2419 trước Dân Quốc
民前2419年
Lịch Do Thái3253–3254
Lịch Đông La Mã5001–5002
Lịch Ethiopia−515 – −514
Lịch Holocen9493
Lịch Hồi giáo1164 BH – 1163 BH
Lịch Igbo−1507 – −1506
Lịch Iran1129 BP – 1128 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−1145
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch37
Dương lịch Thái36
Lịch Triều Tiên1826

508 TCN là một năm trong lịch La Mã.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]