519

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 519 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

519 trong lịch khác
Lịch Gregory 519
DXIX
Ab urbe condita 1272
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5269
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 575–576
 - Shaka Samvat 441–442
 - Kali Yuga 3620–3621
Lịch Bahá’í -1325 – -1324
Lịch Bengal -74
Lịch Berber 1469
Can Chi Mậu Tuất (戊戌年)
3215 hoặc 3155
    — đến —
Kỷ Hợi (己亥年)
3216 hoặc 3156
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 235–236
Lịch Dân Quốc 1393 trước Dân Quốc
民前1393年
Lịch Do Thái 4279–4280
Lịch Đông La Mã 6027–6028
Lịch Ethiopia 511–512
Lịch Holocen 10519
Lịch Hồi giáo 106 BH – 105 BH
Lịch Igbo -481 – -480
Lịch Iran 103 BP – 102 BP
Lịch Julius 519
DXIX
Lịch Myanma -119
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1063
Dương lịch Thái 1062
Lịch Triều Tiên 2852

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]