527

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:

Năm 527 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

527 trong lịch khác
Lịch Gregory 527
DXXVII
Ab urbe condita 1280
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 5277
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 583–584
 - Shaka Samvat 449–450
 - Kali Yuga 3628–3629
Lịch Bahá’í -1317 – -1316
Lịch Bengal -66
Lịch Berber 1477
Can Chi Bính Ngọ (丙午年)
3223 hoặc 3163
    — đến —
Đinh Mùi (丁未年)
3224 hoặc 3164
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 243–244
Lịch Dân Quốc 1385 trước Dân Quốc
民前1385年
Lịch Do Thái 4287–4288
Lịch Đông La Mã 6035–6036
Lịch Ethiopia 519–520
Lịch Holocen 10527
Lịch Hồi giáo 98 BH – 97 BH
Lịch Igbo -473 – -472
Lịch Iran 95 BP – 94 BP
Lịch Julius 527
DXXVII
Lịch Myanma -111
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 1071
Dương lịch Thái 1070
Lịch Triều Tiên 2860

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]