Bước tới nội dung

5 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
5 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory5 TCN
IV TCN
Ab urbe condita749
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4746
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat52–53
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga3097–3098
Lịch Bahá’í−1848 – −1847
Lịch Bengal−597
Lịch Berber946
Can ChiẤt Mão (乙卯年)
2692 hoặc 2632
    — đến —
Bính Thìn (丙辰年)
2693 hoặc 2633
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−288 – −287
Lịch Dân Quốc1916 trước Dân Quốc
民前1916年
Lịch Do Thái3756–3757
Lịch Đông La Mã5504–5505
Lịch Ethiopia−12 – −11
Lịch Holocen9996
Lịch Hồi giáo645 BH – 644 BH
Lịch Igbo−1004 – −1003
Lịch Iran626 BP – 625 BP
Lịch Julius5 TCN
IV TCN
Lịch Myanma−642
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch540
Dương lịch Thái539
Lịch Triều Tiên2329

Năm 5 TCN là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện

[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]