70

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
70 trong lịch khác
Lịch Gregory70
LXX
Ab urbe condita823
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria4820
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat126–127
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga3171–3172
Lịch Bahá’í-1774 – -1773
Lịch Bengal-523
Lịch Berber1020
Can ChiKỷ Tỵ (己巳年)
2766 hoặc 2706
    — đến —
Canh Ngọ (庚午年)
2767 hoặc 2707
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt-214 – -213
Lịch Dân Quốc1842 trước Dân Quốc
民前1842年
Lịch Do Thái3830–3831
Lịch Đông La Mã5578–5579
Lịch Ethiopia62–63
Lịch Holocen10070
Lịch Hồi giáo569 BH – 568 BH
Lịch Igbo-930 – -929
Lịch Iran552 BP – 551 BP
Lịch Julius70
LXX
Lịch Myanma-568
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch614
Dương lịch Thái613
Lịch Triều Tiên2403

Năm 70 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]