86

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
86 trong lịch khác
Lịch Gregory 86
LXXXVI
Ab urbe condita 839
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia N/A
Lịch Assyria 4836
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 142–143
 - Shaka Samvat 8–9
 - Kali Yuga 3187–3188
Lịch Bahá’í -1758 – -1757
Lịch Bengal -507
Lịch Berber 1036
Can Chi Ất Dậu (乙酉年)
2782 hoặc 2722
    — đến —
Bính Tuất (丙戌年)
2783 hoặc 2723
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt -198 – -197
Lịch Dân Quốc 1826 trước Dân Quốc
民前1826年
Lịch Do Thái 3846–3847
Lịch Đông La Mã 5594–5595
Lịch Ethiopia 78–79
Lịch Holocen 10086
Lịch Hồi giáo 552 BH – 551 BH
Lịch Igbo -914 – -913
Lịch Iran 536 BP – 535 BP
Lịch Julius 86
LXXXVI
Lịch Myanma -552
Lịch Nhật Bản N/A
Phật lịch 630
Dương lịch Thái 629
Lịch Triều Tiên 2419

Năm 86 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]