940 TCN

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Thiên niên kỷ: thiên niên kỷ 1 TCN
Thế kỷ:
Thập niên:
Năm:
940 TCN trong lịch khác
Lịch Gregory940 TCN
CMXXXIX TCN
Ab urbe condita−186
Năm niên hiệu AnhN/A
Lịch ArmeniaN/A
Lịch Assyria3811
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat−883 – −882
 - Shaka SamvatN/A
 - Kali Yuga2162–2163
Lịch Bahá’í−2783 – −2782
Lịch Bengal−1532
Lịch Berber11
Can ChiCanh Thìn (庚辰年)
1757 hoặc 1697
    — đến —
Tân Tỵ (辛巳年)
1758 hoặc 1698
Lịch Chủ thểN/A
Lịch Copt−1223 – −1222
Lịch Dân Quốc2851 trước Dân Quốc
民前2851年
Lịch Do Thái2821–2822
Lịch Đông La Mã4569–4570
Lịch Ethiopia−947 – −946
Lịch Holocen9061
Lịch Hồi giáo1609 BH – 1608 BH
Lịch Igbo−1939 – −1938
Lịch Iran1561 BP – 1560 BP
Lịch JuliusN/A
Lịch Myanma−1577
Lịch Nhật BảnN/A
Phật lịch−395
Dương lịch Thái−396
Lịch Triều Tiên1394

940 TCN là một năm trong lịch La Mã.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]