Bản mẫu:Bảng Unicode Sinhala

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Bảng Unicode Sinhala
Official Unicode Consortium code chart: Sinhala Version 13.0
  0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 A B C D E F
U+0D8x
U+0D9x
U+0DAx
U+0DBx
U+0DCx
U+0DDx
U+0DEx
U+0DFx