Bản mẫu:Bảng Unicode chữ Bugis

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bảng Unicode chữ Bugis
Official Unicode Consortium code chart Version 12.0
  0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 A B C D E F
U+1A0x
U+1A1x ◌ᨗ ◌ᨘ  ᨙ◌ ◌ᨚ ◌ᨛ