Bản mẫu:Bảng Unicode chữ Myanmar

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Bảng Unicode chữ Myanmar
Official Unicode Consortium code chart Version 12.0 (PDF)
  0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 A B C D E F
U+100x က
U+101x
U+102x
U+103x     
U+104x
U+105x
U+106x
U+107x
U+108x
U+109x
Official Unicode Consortium code chart (PDF) Myanmar Extended-A:
U+AA6x
U+AA7x ꩿ
Official Unicode Consortium code chart (PDF) Myanmar Extended-B:
U+A9Ex
U+A9Fx