Bản mẫu:CSS list-style-type values

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

CSS list-style-type values
CSS 2.1 list-style-type values[1]
none
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
disc
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
circle
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
square
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
decimal
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
decimal-leading-zero
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
Không Không
lower-roman
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
upper-roman
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
lower-alpha
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
upper-alpha
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
lower-greek
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
Không Không
armenian
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
Không Không
georgian
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
Không Không
CSS2 list-style-type values deprecated in CSS 2.1[2]

...but still supported by some browsers.

hebrew
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
Không Không Không Không Không Không Không Không
cjk-ideographic
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
Không Không Không Không Không Không Không Không
hiragana
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
Không Không Không Không Không Không Không Không
katakana
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
Không Không Không Không Không Không Không Không
hiragana-iroha
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
Không Không Không Không Không Không Không Không
katakana-iroha
  1. văn bản
  2. văn bản
  3. văn bản
  4. văn bản
Internet Explorer Firefox Safari Chrome Opera
6 7 8 9 10 3 4 5 4 5 9 10 11 12 10 11 12
Không Không Không Không Không Không Không Không
Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm mới]

Usage[sửa mã nguồn]

This template lists CSS list-style-type values along with a short sample and a table that shows browser support. It calls {{CSS list-style-type values/core}}, a meta-template that creates the tables.

Parameters

Internet Explorer

  • |ie6=
  • |ie7=
  • |ie8=
  • |ie9=
  • |ie10=

Firefox

  • |ff3=
  • |ff4=
  • |ff5=

Safari

  • |s4=
  • |s5=

Chrome

  • |c9=
  • |c10=
  • |c11=
  • |c12=

Opera

  • |o10=
  • |o11=
  • |o12=
Values
  • yes — default; calls {{yes}}, sets cell background to green
  • no — calls {{no}}, sets cell background to red
  • dunno — calls {{dunno}}, shows ?

For more values, see the documentation for {{yes}}.

See also[sửa mã nguồn]

References[sửa mã nguồn]

  1. ^ “Cascading Style Sheets Level 2 Revision 1 (CSS 2.1) Specification”. W3C. ngày 7 tháng 12 năm 2010.
  2. ^ “Cascading Style Sheets, level 2 CSS2 Specification”. W3C. ngày 11 tháng 4 năm 2008.