Bản mẫu:Infobox football league

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm mới]

Cách sử dụng[sửa mã nguồn]

{{{name}}}
[[File:{{{image}}}|{{{pixels}}}]]
Cơ quan tổ chức{{{organiser}}}
Thành lập{{{founded}}}
Mùa giải đầu tiên{{{first}}}
Hủy bỏ{{{folded}}}
Quốc gia{{{country}}}
(Các) câu lạc
bộ khác từ
{{{other countries}}}
Liên đoàn{{{confed}}}
Các hạng đấu{{{divisions}}}
Các liên đoàn khu vực{{{conferences}}}
Số đội{{{teams}}}
Cấp độ trong
hệ thống
{{{levels}}}
Cung cấp đội cho{{{feeds}}}
Thăng hạng lên{{{promotion}}}
Xuống hạng đến{{{relegation}}}
Cúp trong nước{{{domest_cup}}}
Cúp liên đoàn{{{league_cup}}}
Cúp quốc tế{{{confed_cup}}}
Đội vô địch cuối cùng{{{champions}}}
({{{season}}})
Đội vô địch ngoại hạng hiện tại{{{premiers}}}
({{{season}}})
Đội vô địch Cúp
MLS
hiện tại
{{{mlscupchamps}}}
({{{mlscupseason}}})
Đội vô địch Supporters'
Shield
hiện tại
{{{shieldchamps}}}
({{{shieldseason}}})
Đội vô địch {{{shieldtitle}}} hiện tại{{{shield}}}
({{{season}}})
Vô địch nhiều nhất{{{most_champs}}}
Vô địch ngoại hạng nhiều nhất{{{most_prems}}}
Vô địch Cúp
MLS nhiều nhất
{{{most_mlscups}}}
Vô địch {{{shieldtitle}}} nhiều nhất{{{most_shields}}}
Thi đấu nhiều nhất{{{most_appearances}}}
Vua phá lưới{{{top_goalscorer}}}
Đối tác truyền hình{{{tv}}}
Trang web{{{website}}}
{{{current}}}
{{Infobox football league
| name                = 
| image               = 
| pixels              = 
| organiser           = 
| founded             = 
| first               = 
| folded              = 
| country             = 
| other countries     = 
| confed              = 
| divisions           = 
| teams               = 
| feeds               = 
| promotion           = 
| relegation          = 
| levels              = 
| domest_cup          = 
| league_cup          = 
| overseas_tournament = 
| confed_cup          =  
| champions           =
| season              = 
| premiers            =
| prem_season         =
| mlscupchamps        = 
| mlscupseason        = 
| shieldchamps        = 
| shieldseason        = 
| shieldtitle         = 
| shield              = 
| most_champs         = 
| most_prems          = 
| most_mlscups        = 
| most_shields        = 
| most_appearances    = 
| top_goalscorer      = 
| tv                  = 
| sponsor             = 
| website             = 
| current             = 
}}

Xem thêm[sửa mã nguồn]