Bản mẫu:Infobox mountain range

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Hình tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm tươi]
{{{name}}}
{{{other_name}}}
[[Tập tin:{{{photo}}}|{{{photo_size}}}|alt={{{photo_alt}}}|{{{photo_alt}}}]]
{{{photo_caption}}}
Điểm cao nhất
Đỉnh {{{highest}}} ({{{highest_location}}})
Độ cao 0 m (0 ft) {{{elevation_m}}}{{{elevation_note}}} {{{elevation_system}}}
Toạ độ 0°B 0°Đ / 0°B 0°Đ / 0; 0 {{{lat_d}}}...{{{long_d}}}...{{{coordinates_note}}}
Kích thước
Chiều dài 0 km (0 mi) {{{length_km}}}{{{length_orientation}}} {{{length_note}}}
Chiều rộng 0 km (0 mi) {{{width_km}}}{{{width_orientation}}} {{{width_note}}}
Diện tích 0 km2 (0 sq mi) {{{area_km2}}}{{{area_note}}}
Tên gọi
Từ nguyên {{{etymology}}}
Biệt danh {{{nickname}}}
Tên bản địa {{{native_name}}}
Cơ quan đặt tên {{{authority}}}
Địa lý
[[Tập tin:{{{map}}}|272px|alt={{{map_alt}}}|{{{map_caption}}}]]
{{{map_caption}}}
Vị trí {{{location}}}
{{{country_type}}} {{{country}}}, {{{country1}}}, ... and {{{country18}}}
{{{state_type}}} {{{state}}}, {{{state1}}}, ... and {{{state18}}}
{{{region_type}}} {{{region}}}, {{{region1}}}, ... and {{{region23}}}
{{{district_type}}} {{{district}}}, {{{district1}}}, ... and {{{district18}}}
{{{city_type}}} {{{city}}}, {{{city1}}}, ... and {{{city18}}}
Toạ độ dãy núi 0°B 0°Đ / 0°B 0°Đ / 0; 0Tọa độ: 0°B 0°Đ / 0°B 0°Đ / 0; 0 {{{range_lat_d}}}...{{{range_long_d}}}...{{{coordinates}}}
Dãy núi mẹ {{{parent}}}
Giáp giới {{{border}}}, {{{border1}}}, ... and {{{border7}}}
Quần xã {{{biome}}}
Địa chất
Kiến tạo sơn {{{orogeny}}}
Thời kì {{{period}}} and {{{period1}}}
Loại đá {{{geology}}}, {{{geology1}}} and {{{geology2}}}

Bản mẫu này được thiết kế để dùng cho các bài viết về dãy núi. Về bên phải của trang này là các thông số bản mẫu.