Bản mẫu:National squad no numbers/doc

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm


Cách sử dụng[sửa mã nguồn]

Bản mẫu này dành cho đội tuyển quốc gia khi còn chưa có số áo cho cầu thủ (như thời FIFA World Cup 1930, 1934, 1938 và 1950)

{{National squad no numbers
  | tên      = {{subst:PAGENAME}} (để liên kết xem/thảo luận/sửa có thể hoạt động được)
  | màu nền  = màu nền (mặc định = transparent - trong suốt)
  | màu chữ  = màu chữ (mặc định = inherit - thừa kế)
  | nước     = tên nước dùng cho bản mẫu cờ
  | biến thể cờ = biến thể của cờ (xem [[:Bản mẫu:Flagicon]])
  | liên kết đội bóng = liên kết đến bài viết về đội bóng (mặc định = "Đội tuyển bóng đá quốc gia ''nước''")
  | tựa đề   = tiêu đề chính (mặc định = "Đội tuyển ''nước''")
  | giải đấu = giải đấu
  | comp link  = liên kết đến trang giải đấu (mặc định = ''giải đấu'')
  | pos1      = vị trí cầu thủ 1  | p1        = cầu thủ 1
  | pos2      = vị trí cầu thủ 2  | p2        = cầu thủ 2
  | pos3      = vị trí cầu thủ 3  | p3        = cầu thủ 3
  | pos4      = vị trí cầu thủ 4  | p4        = cầu thủ 4
  | pos5      = vị trí cầu thủ 5  | p5        = cầu thủ 5
  | pos6      = vị trí cầu thủ 6  | p6        = cầu thủ 6
  | pos7      = vị trí cầu thủ 7  | p7        = cầu thủ 7
  | pos8      = vị trí cầu thủ 8  | p8        = cầu thủ 8
  | pos9      = vị trí cầu thủ 9  | p9        = cầu thủ 9
  | pos10     = vị trí cầu thủ 10 | p10       = cầu thủ 10
  | pos11     = vị trí cầu thủ 11 | p11       = cầu thủ 11
  | pos12     = vị trí cầu thủ 12 | p12       = cầu thủ 12 (''tùy chọn'')
  | pos13     = vị trí cầu thủ 13 | p13       = cầu thủ 13 (''tùy chọn'')
  | pos14     = vị trí cầu thủ 14 | p14       = cầu thủ 14 (''tùy chọn'')
  | pos15     = vị trí cầu thủ 15 | p15       = cầu thủ 15 (''tùy chọn'')
  | pos16     = vị trí cầu thủ 16 | p16       = cầu thủ 16 (''tùy chọn'')
  | pos17     = vị trí cầu thủ 17 | p17       = cầu thủ 17 (''tùy chọn'')
  | pos18     = vị trí cầu thủ 18 | p18       = cầu thủ 18 (''tùy chọn'')
  | pos19     = vị trí cầu thủ 19 | p19       = cầu thủ 19 (''tùy chọn'')
  | pos20     = vị trí cầu thủ 20 | p20       = cầu thủ 20 (''tùy chọn'')
  | pos21     = vị trí cầu thủ 21 | p21       = cầu thủ 21 (''tùy chọn'')
  | pos22     = vị trí cầu thủ 22 | p22       = cầu thủ 22 (''tùy chọn'')
  | pos23     = vị trí cầu thủ 23 | p23       = cầu thủ 23 (''tùy chọn'')
  | pos24     = vị trí cầu thủ 24 | p24       = cầu thủ 24 (''tùy chọn'')
  | pos25     = vị trí cầu thủ 25 | p25       = cầu thủ 25 (''tùy chọn'')
  | pos26     = vị trí cầu thủ 26 | p26       = cầu thủ 26 (''tùy chọn'')
  | pos27     = vị trí cầu thủ 12 | p27       = cầu thủ 27 (''tùy chọn'')
  | pos28     = vị trí cầu thủ 13 | p28       = cầu thủ 28 (''tùy chọn'')
  | pos29     = vị trí cầu thủ 14 | p29       = cầu thủ 29 (''tùy chọn'')
  | pos30     = vị trí cầu thủ 15 | p30       = cầu thủ 30 (''tùy chọn'')
  | pos31     = vị trí cầu thủ 16 | p31       = cầu thủ 31 (''tùy chọn'')
  | pos32     = vị trí cầu thủ 17 | p32       = cầu thủ 32 (''tùy chọn'')
  | pos33     = vị trí cầu thủ 18 | p33       = cầu thủ 33 (''tùy chọn'')
  | pos34     = vị trí cầu thủ 19 | p34       = cầu thủ 34 (''tùy chọn'')
  | pos35     = vị trí cầu thủ 20 | p35       = cầu thủ 35 (''tùy chọn'')
  | pos36     = vị trí cầu thủ 21 | p36       = cầu thủ 36 (''tùy chọn'')
  | pos37     = vị trí cầu thủ 22 | p37       = cầu thủ 37 (''tùy chọn'')
  | pos38     = vị trí cầu thủ 23 | p38       = cầu thủ 38 (''tùy chọn'')
  | pos39     = vị trí cầu thủ 24 | p39       = cầu thủ 39 (''tùy chọn'')
  | pos40     = vị trí cầu thủ 25 | p40       = cầu thủ 40 (''tùy chọn'')
  | note       = ghi chú tự do trên hàng riêng biệt ngay sau nội dung  (''tùy chọn'')
  | hlv     = Huấn luyện viên (''tùy chọn'')
}}

Xem thêm[sửa mã nguồn]