Trang bản mẫu bị khóa vĩnh viễn

Bản mẫu:Số sang chữ

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm mới]

Converts a given integer into a cardinal number or ordinal number in the English language. Anything between 10126 and -10126 is supported, as well as some larger numbers such as one centillion and one millinillion.

Cách sử dụng

{{Số sang chữ|integer[|zero=zero][|adj=on][|us=on][|ord=on]}}

integer: Required. A natural number in the range of 10126 and -10126 is, as well as some larger numbers such as one centillion and one millinillion.

zero: Optional. The value to use when the number is 0. Default is "zero" for cardinal numbers, "zeroth" for ordinal numbers. Can be made empty or, for example, "none", "seed" or "one before the first" as appropriate for the context.

adj: Optional. If the value is "on", the output is hyphenated.

ord: Optional. If the value is "on", the output is an ordinal number, otherwise it is a cardinal number.

us: Optional. If the value is "on", the output of numbers does not include "and" to separate hundreds from smaller values, nor to separate thousands from hundreds. This accords with American usage as described at English numerals.

Các ví dụ

{{Số sang chữ|-999999|adj=on}} âm chín trăm chín mươi chín ngàn chín trăm chín mươi chín
{{Số sang chữ|-1001|us=on}} âm một ngàn lẻ một
{{Số sang chữ|-235|us=on|adj=on}} âm hai trăm ba mươi lăm
{{Số sang chữ|-100}} âm một trăm
{{Số sang chữ|-30}} âm ba mươi
{{Số sang chữ|0|zero=không phải xúc xích|adj=on}} không phải xúc xích
{{Số sang chữ|30}} ba mươi
{{Số sang chữ|100}} một trăm
{{Số sang chữ|235|us=on|adj=on}} hai trăm ba mươi lăm
{{Số sang chữ|1001}} một ngàn lẻ một
{{Số sang chữ|999999|adj=on}} chín trăm chín mươi chín ngàn chín trăm chín mươi chín
{{Số sang chữ|9999999999999999}} chín triệu tỷ chín trăm chín mươi chín ngàn tỷ chín trăm chín mươi chín tỷ chín trăm chín mươi chín triệu chín trăm chín mươi chín ngàn chín trăm chín mươi chín
{{Số sang chữ|-1,05}} âm một phẩy không năm
thứ {{Số sang chữ|4|ord=on}} thứ tư
{{Số sang chữ|2.500}} hai ngàn rưỡi
{{Số sang chữ|1|3|4}} một ba phần tư
{{Số sang chữ|1|1|2}} một rưỡi

Xem thêm