Bản mẫu:S-ttl

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Jump to navigation Jump to search
Hình tượng tài liệu Tài liệu bản mẫu[xem] [sửa] [lịch sử] [làm tươi]

Bản mẫu này tạo ra một cột thứ nhất hộp kế vị để được sử dụng với các hộp kế vị cho chức năng của danh sách các tiêu đề.

Cách sử dụng[sửa mã nguồn]

The format is {{s-ttl|title=enter title here|years=enter years title was held here|parameter=}}, where parameter= can be any of the optional parameters listed below.

Các tên tham số
  • title (required) — Text to be displayed for title.
  • district (optional) — For use with parliamentary offices. Insert as a wikilink the district represented during the tenure in office.
  • dynasty (optional) — Adds a sub-line beneath the title that allows for a "dynasty" number for certain royal dynastic lines (such as the Pharaohs of Egypt).
  • creation (optional) — Adds a sub-line beneath the title that allows for a "creation" number for certain noble titles (such as the Dukes of Cornwall).
  • years (optional) — Years served in office, typically a range of dates.
  • regent1regent8 AND years1years8 (optional) — These parameters can be used when an office is held in tandem with another person. Examples of this include co-rulers of a country or region and regencies. It does not include consorts or sub-positions such as vice presidencies. The "years" parameter should only contain years, not days or months, but all other guidelines rules apply.
  • alongside (optional) — This parameter is reserved for political positions where two people share power, such as US senators.
  • withwith25 (optional) — Alternative parameter for use when an office is shared with one or more others
  • lords (optional) — Designates that the person was a member of the House of Lords. The parameter is asking for the dates they served in the house.
  • rows (optional) — Number of table rows this entry should span.
Cách sử dụng
{{S-ttl | title= | district= | dynasty= | creation= | years= | regent1= | years1= | regent2= | years2= | regent3= | years3= | regent4= | years4= | regent5= | years5= | regent6= | years6= | regent7= | years7= | regent8= | years8= | alongside= | with= | with2= | with3= | with4= | with5= | with6= | with7= | with8= | with9= | with10= | with11= | with12= | with13= | with14= | with15= | with16= | with17= | with18= | with19= | with20= | with21= | with22= | with23= | with24= | with25= | lords= | rows= }}
Kết quả (raw)

| style="width: 40%; text-align: center;" rowspan="{{{rows}}}"|{{{title}}}
Đại diện cho {{{district}}}
{{{dynasty}}}
{{{creation}}}
{{{years}}}
với {{{regent1}}} ({{{years1}}})
{{{regent2}}} ({{{years2}}})
... (...)
{{{regent8}}} ({{{years8}}})
Phục vụ bên cạnh: {{{alongside}}}
Với: {{{with}}}
{{{with2}}}
...
{{{with25}}}

Thành viên của Thượng Nghị viện Anh
({{{lords}}})

Kết quả (như ô bảng)
{{{title}}}
Đại diện cho {{{district}}}
{{{dynasty}}}
{{{creation}}}
{{{years}}}
với {{{regent1}}} ({{{years1}}})
{{{regent2}}} ({{{years2}}})
... (...)
{{{regent8}}} ({{{years8}}})
Phục vụ bên cạnh: {{{alongside}}}
Với: {{{with}}}
{{{with2}}}
...
{{{with25}}}

Thành viên của Thượng Nghị viện Anh
({{{lords}}})
Kết quả (trong hộp kế vị, rows=2)
Tiền vị
{{{before}}}
{{{title}}}
Đại diện cho {{{district}}}
{{{dynasty}}}
{{{creation}}}
{{{years}}}
với {{{regent1}}} ({{{years1}}})
{{{regent2}}} ({{{years2}}})
... (...)
{{{regent8}}} ({{{years8}}})
Phục vụ bên cạnh: {{{alongside}}}
Với: {{{with}}}
{{{with2}}}
...
{{{with25}}}

Thành viên của Thượng Nghị viện Anh
({{{lords}}})
Kế vị
{{{after}}}
Tiền vị
{{{before}}}
Kế vị
{{{after}}}

Các ví dụ[sửa mã nguồn]

Từ bài viết Richard, Bá tước thứ 1 của Cornwall:

{{s-start}}
{{s-reg | en}}
{{s-new | creation}}
{{s-ttl | title=[[Bá tước xứ Cornwall]]
| creation=Sáng tạo lần thứ 7
| years=4 tháng 3, 1857 – 21 tháng 1, 1861}}
{{s-aft | after=[[Edmund, Bá tước thứ 2 của Cornwall|Edmund]]}}
{{s-end}}
Quý tộc Anh
Sáng tạo mới Bá tước xứ Cornwall
Sáng tạo lần thứ 7
4 tháng 3, 1857 – 21 tháng 1, 1861
Kế vị
Edmund

Từ bài viết Jefferson Davis:

{{s-start}}
{{s-par | us-sen}}
{{s-bef | before=[[Stephen Adams (chính trị)|Stephen Adams]]}}
{{s-ttl | title=[[Danh sách các thượng nghị sĩ Hoa Kỳ từ bang Mississippi|Thượng nghị sĩ từ bang Mississippi (Loại 1)]]
| years=4 tháng 3, 1857 – 21 tháng 1, 1861
| alongside=[[Albert G. Brown]]}}
{{s-aft|after=[[Adalbert Ames]]}}
{{s-end}}
Thượng viện Hoa Kỳ
Tiền vị
Stephen Adams
Thượng nghị sĩ từ bang Mississippi (Loại 1)
4 tháng 3, 1857 – 21 tháng 1, 1861
Phục vụ bên cạnh: Albert G. Brown
Kế vị
Adalbert Ames

Dữ liệu bản mẫu[sửa mã nguồn]

Đây là các Dữ liệu về bản mẫu này. Nó được sử dụng bởi Trình soạn thảo trực quan.

S-ttl

This template creates a single succession box center column to be used with succession boxes for the function of listing titles.

Tham số bản mẫu

Bản mẫu này có định dạng tùy biến.

Tham sốMiêu tảKiểuTrạng thái
titletitle

Text to be displayed for title.

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗibắt buộc
districtdistrict

For use with parliamentary offices. Insert as a wikilink the district represented during the tenure in office.

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
dynastydynasty

Adds a sub-line beneath the title that allows for a 'dynasty' number for certain royal dynastic lines (such as the Pharaohs of Egypt).

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
creationcreation

Adds a sub-line beneath the title that allows for a 'creation' number for certain noble titles (such as the Dukes of Cornwall).

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
yearsyears

Years served in office, typically a range of dates.

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗikhuyến khích
regent1regent1

Used when an office is held in tandem with another person. Examples of this include co-rulers of a country or region and regencies. It does not include consorts or sub-positions such as vice presidencies.

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
years1years1

Time regent1 served. Should only contain years, not days or months.

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
regent2regent2

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
years2years2

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
regent3regent3

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
years3years3

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
regent4regent4

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
years4years4

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
regent5regent5

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
years5years5

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
regent6regent6

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
years6years6

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
regent7regent7

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
years7years7

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
regent8regent8

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
years8years8

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
alongsidealongside

This parameter is reserved for political positions where two people share power, such as US senators.

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
withwith

For use when an office is shared with one or more others.

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with2with2

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with3with3

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with4with4

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with5with5

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with6with6

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with7with7

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with8with8

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with9with9

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with10with10

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with11with11

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with12with12

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with13with13

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with14with14

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with15with15

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with16with16

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with17with17

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with18with18

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with19with19

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with20with20

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with21with21

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with22with22

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with23with23

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with24with24

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
with25with25

không miêu tả

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
lordslords

Designates that the person was a member of the House of Lords. The dates they served in the house should be specified.

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn
rowsrows

Number of table rows this entry should span.

Mặc định
trống
Ví dụ
trống
Giá trị tự động
trống
Chuỗitùy chọn

Xem thêm[sửa mã nguồn]

Tài liệu cho tạo các hộp kế vị có thể được tìm thấy tại Bản mẫu:S-start/doc.