Corybas
Giao diện
| Corybas | |
|---|---|
Corybas pictus | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Monocots |
| Bộ (ordo) | Asparagales |
| Họ (familia) | Orchidaceae |
| Phân họ (subfamilia) | Orchidoideae |
| Tông (tribus) | Diurideae |
| Phân tông (subtribus) | Acianthinae |
| Chi (genus) | Corybas Salisb. |
| Các loài | |
Xem trong bài. | |
| Danh pháp đồng nghĩa[1] | |
Danh sách
| |
Corybas là một chi nhỏ chứa các loài phong lan (họ Orchidaceae), được đặt tên theo một vị thần của Samothrace là Corybas.
Các loài
[sửa | sửa mã nguồn]- Corybas acuminatus (New Zealand).
- Corybas cheesemanii, Spurred helmet orchid (New Zealand).
- Corybas diemenicus (Australia).
- Corybas fimbriatus, Fringed helmet orchid (Australia).
- Corybas kaimai (New Zealand).
- Corybas macranthus, Spider orchid (New Zealand).
- Corybas oblongus (New Zealand).
- Corybas trilobus, Spider orchid (New Zealand).
- Corybas unguiculatus, Small helmet orchid (Australia).
- Danh sách này vẫn chưa đầy đủ. Mong bạn giúp bổ sung để danh sách được hoàn thiện hơn.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Corybas.