Bước tới nội dung

Dân tộc

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia

Khái niệm dân tộc trong tiếng Việt có thể đề cập đến các nghĩa như sau:

  • Dân tộc (tiếng Anh: nation): cộng đồng người chia sẻ chung một bản sắc dân tộc, thường gắn liền với nhà nước hoặc quốc gia, và có thể bao hàm nhiều nhóm sắc tộc khác nhau.
  • Sắc tộc (tiếng Anh: ethnicity): cộng đồng người được phân loại dựa trên nhiều nét chung như di sản văn hóa, nguồn gốc, lịch sử, ngôn ngữ hoặc phương ngữ.