Naito Jun

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Jun Naito
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Jun Naito
Ngày sinh 18 tháng 12, 1970 (50 tuổi)
Nơi sinh Fukui, Nhật Bản
Vị trí Tiền vệ
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
1992–1994 Yokohama Flügels
1995–1997 Vissel Kobe
* Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ chuyên nghiệp chỉ được tính cho giải quốc gia

Jun Naito (sinh ngày 18 tháng 12 năm 1970) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.[1]

Sự nghiệp câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

Jun Naito đã từng chơi cho Yokohama FlügelsVissel Kobe.

Thống kê câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]

J.League[sửa | sửa mã nguồn]

[1]

Đội Năm J.League J.League Cup Tổng cộng
Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Yokohama Flügels 1992 - 7 0 7 0
1993 0 0 0 0 0 0
1994 1 0 0 0 1 0
Vissel Kobe 1997 27 0 3 0 30 0
Tổng cộng 28 0 10 0 38 0

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ a ă Naito Jun tại J.League (tiếng Nhật) Sửa dữ liệu tại Wikidata