Nuwakot (huyện)
Giao diện
| Nuwakot नुवाकोट Nuvākoṭa | |
|---|---|
| — Huyện — | |
Vị trí huyện Nuwakot trong khu Bagmati | |
| Quốc gia | Nepal |
| Vùng | Trung Nepal |
| Khu | Bagmati |
| Thủ phủ | Bidur |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 1.121 km2 (433 mi2) |
| Dân số (2001) | |
| • Tổng cộng | 288.478 |
| • Mật độ | 260/km2 (670/mi2) |
| Múi giờ | UTC+05:45 |
Nuwakot (tiếng Nepal:नुवाकोट) là một huyện thuộc khu Bagmati, vùng Trung Nepal, Nepal. Huyện này có diện tích 1121 km², dân số thời điểm năm 2001 là 288478 người.[1]
Dân số
[sửa | sửa mã nguồn]Biến động dân số giai đoạn 1952-2001:
| Năm | 1952 | 1961 | 1971 | 1981 | 1991 | 2001 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 147496 | 162981 | 172718 | 202976 | 245260 | 288478 |

Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ^ a b "Districts of Nepal". statoids.com. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012.
- ^ (bằng tiếng Anh)"Nepal Census Information Site". Cơ quan Thống kê Nepal. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 2 năm 2012. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012.
- ^ "Population Census 1961 Report". Cơ quan Thống kê Nepal. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012.[liên kết hỏng]
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- "District Map of Nepal". Nepal Vista. Bản gốc lưu trữ ngày 9 tháng 12 năm 2011. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2012.