Pfäffikon (huyện)
Giao diện
| Huyện Pfäffikon Bezirk Pfäffikon | |
|---|---|
| — Huyện — | |
| Quốc gia | |
| Bang | |
| Capital | Pfäffikon |
| Thủ phủ | Pfäffikon |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 163,55 km2 (6,315 mi2) |
| Dân số (31 December 2014) | |
| • Tổng cộng | 99.763 |
| • Mật độ | 6,1/km2 (16/mi2) |
| Múi giờ | UTC+1, UTC+2 |
| • Mùa hè (DST) | CEST (UTC+2) |
| Đô thị | 10 |
Huyện Pfäffikon là một trong 12 huyện nói của bang Zürich nói tiếng Đức, Thụy Sĩ. Thủ phủ là thị xã Pfäffikon.
Các đô thị
[sửa | sửa mã nguồn]Pfäffikon có tổng cộng 12 đô thị:
| Đô thị | Dân số (31/12/2005) |
Diện tích, km² |
|---|---|---|
| Bauma | 4118 | 20,76 |
| Fehraltorf | 4952 | 9,54 |
| Hittnau | 3182 | 12,92 |
| Illnau-Effretikon | 15,021 | 25.28 |
| Kyburg | 365 | 7,58 |
| Lindau | 4598 | 11,96 |
| Pfäffikon | 9920 | 19,54 |
| Russikon | 3862 | 14,37 |
| Sternenberg | 351 | 8,75 |
| Weisslingen | 3006 | 12,81 |
| Wila | 1844 | 9,21 |
| Wildberg | 891 | 10,83 |
| Total | 52,110 | 163.55 |