Reposal

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm
Reposal
Reposal.svg
Dữ liệu lâm sàng
Đồng nghĩaReposal, 5-Ethyl-5-(bicyclo(3.2.1)octenyl)barbituric acid
Mã ATC code
Các định danh
Số đăng ký CAS
PubChem CID
ChemSpider
ChEMBL
Dữ liệu hóa lý
Công thức hóa họcC14H18N2O3
Khối lượng phân tử262.304 g/mol
Mẫu 3D (Jmol)
  (kiểm chứng)

Reposal là một dẫn xuất barbiturat được phát minh vào những năm 1960 ở Đan Mạch. Nó có đặc tính an thần, thôi miênchống co giật, và được sử dụng chủ yếu để điều trị chứng mất ngủ.[1][2][3]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]

  1. ^ Kessing, S. V.; Tarding, F.; Thomsen, A. C. (1963). “Reposal, A New Hypnotic. I. Pharmacodynamic Activity”. Ugeskrift for laeger (bằng tiếng Đan Mạch) 125: 1735–1738. PMID 14103836. 
  2. ^ Kessing, S. V.; Tarding, F.; Thomsen, A. C. (1963). “Reposal, A New Hypnotic. II. Clinical Effects”. Ugeskrift for laeger (bằng tiếng Đan Mạch) 125: 1739–1741. PMID 14103837. 
  3. ^ Nielsen, P.; Tarding, F. (1968). “The metabolic fate of 5-(bicyclo-3,2,1,-oct-2-en-2-yl)-5-ethyl barbituric acid, (Reposal)”. Acta pharmacologica et toxicologica 26 (6): 521–530. PMID 5756387. doi:10.1111/j.1600-0773.1968.tb00471.x.