Teshikaga, Hokkaidō
Giao diện
| Teshikaga 弟子屈町 | |
|---|---|
| — Thị trấn — | |
Tòa thị chính Teshikaga | |
Vị trí Teshikaga trên bản đồ Hokkaidō (phó tỉnh Kushiro) | |
| Vị trí Teshikaga trên bản đồ Nhật Bản | |
| Quốc gia | |
| Vùng | Hokkaidō |
| Tỉnh | Hokkaidō (phó tỉnh Kushiro) |
| Huyện | Kawakami |
| Diện tích | |
| • Tổng cộng | 774,53 km2 (299,05 mi2) |
| Dân số (1 tháng 10, 2020) | |
| • Tổng cộng | 6,955 |
| • Mật độ | 9,0/km2 (23/mi2) |
| Múi giờ | UTC+9 |
| Mã bưu điện | 088-3292 |
| Khí hậu | Dfb |
| Website | www |
Teshikaga (弟子屈町 Teshikaga-chō) là thị trấn thuộc huyện Kawakami, Hokkaidō, Nhật Bản. Tính đến ngày 1 tháng 10 năm 2020, dân số ước tính thị trấn là 6.955 người và mật độ dân số là 9 người/km2.[1] Tổng diện tích thị trấn là 774,53 km2.
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Teshikaga (Hokkaidō , Japan) - Population Statistics, Charts, Map, Location, Weather and Web Information". www.citypopulation.de (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 4 tháng 1 năm 2024.