1036

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 1000  1010  1020  - 1030 -  1040  1050  1060
Năm: 1033 1034 1035 - 1036 - 1037 1038 1039

Năm 1036 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1036 trong lịch khác
Lịch Gregory 1036
MXXXVI
Ab urbe condita 1789
Năm niên hiệu Anh N/A
Lịch Armenia 485
ԹՎ ՆՁԵ
Lịch Assyria 5786
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1092–1093
 - Shaka Samvat 958–959
 - Kali Yuga 4137–4138
Lịch Bahá’í -808 – -807
Lịch Bengal 443
Lịch Berber 1986
Can Chi Ất Hợi (乙亥年)
3732 hoặc 3672
    — đến —
Bính Tý (丙子年)
3733 hoặc 3673
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 752–753
Lịch Dân Quốc 876 trước Dân Quốc
民前876年
Lịch Do Thái 4796–4797
Lịch Đông La Mã 6544–6545
Lịch Ethiopia 1028–1029
Lịch Holocen 11036
Lịch Hồi giáo 427–428
Lịch Igbo 36–37
Lịch Iran 414–415
Lịch Julius 1036
MXXXVI
Lịch Myanma 398
Lịch Nhật Bản Chōgen 9
(長元9年)
Phật lịch 1580
Dương lịch Thái 1579
Lịch Triều Tiên 3369

Mất[sửa | sửa mã nguồn]