1033

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 10 - thế kỷ 11 - thế kỷ 12
Thập niên: 1000  1010  1020  - 1030 -  1040  1050  1060
Năm: 1030 1031 1032 - 1033 - 1034 1035 1036

Năm 1033 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1033 trong lịch khác
Lịch Gregory 1033
MXXXIII
Ab urbe condita 1785
Lịch Armenia 482
ԹՎ ՆՁԲ
Lịch Bahá'í -811 – -810
Lịch Bengal 440
Lịch Berber 1983
Phật lịch 1577
Lịch Myanma 395
Lịch Byzantine 6541 – 6542
Âm lịch Ngày 27 tháng một (11) năm Nhâm Thân
(27 -11 - 3669/3729)
— đến —
Ngày mùng 7 tháng chạp năm Quí Dậu
(7 -12 - 3670/3730)
Lịch Copt 749 – 750
Lịch Ethiopia 1025 – 1026
Lịch Do Thái 47934794
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1089 – 1090
 - Shaka Samvat 955 – 956
 - Kali Yuga 4134 – 4135
Lịch Holocene 11033
Lịch Iran 411 – 412
Lịch Hồi giáo 424 – 425
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3366
Dương lịch Thái 1576

Mất [sửa]