1121

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 11 - thế kỷ 12 - thế kỷ 13
Thập niên: 1090  1100  1110  - 1120 -  1130  1140  1150
Năm: 1118 1119 1120 - 1121 - 1122 1123 1124

Năm 1121 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1121 trong lịch khác
Lịch Gregory 1121
MCXXI
Ab urbe condita 1874
Năm niên hiệu Anh 21 Hen. 1 – 22 Hen. 1
Lịch Armenia 570
ԹՎ ՇՀ
Lịch Assyria 5871
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1177–1178
 - Shaka Samvat 1043–1044
 - Kali Yuga 4222–4223
Lịch Bahá’í -723 – -722
Lịch Bengal 528
Lịch Berber 2071
Can Chi Canh Tý (庚子年)
3817 hoặc 3757
    — đến —
Tân Sửu (辛丑年)
3818 hoặc 3758
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 837–838
Lịch Dân Quốc 791 trước Dân Quốc
民前791年
Lịch Do Thái 4881–4882
Lịch Đông La Mã 6629–6630
Lịch Ethiopia 1113–1114
Lịch Holocen 11121
Lịch Hồi giáo 514–515
Lịch Igbo 121–122
Lịch Iran 499–500
Lịch Julius 1121
MCXXI
Lịch Myanma 483
Lịch Nhật Bản Bảo An 2
(保安2年)
Phật lịch 1665
Dương lịch Thái 1664
Lịch Triều Tiên 3454

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]