1205

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1170  1180  1190  - 1200 -  1210  1220  1230
Năm: 1202 1203 1204 - 1205 - 1206 1207 1208

Năm 1205 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1205 trong lịch khác
Lịch Gregory 1205
MCCV
Ab urbe condita 1958
Năm niên hiệu Anh Joh. 1 – 7 Joh. 1
Lịch Armenia 654
ԹՎ ՈԾԴ
Lịch Assyria 5955
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1261–1262
 - Shaka Samvat 1127–1128
 - Kali Yuga 4306–4307
Lịch Bahá’í -639 – -638
Lịch Bengal 612
Lịch Berber 2155
Can Chi Giáp Tý (甲子年)
3901 hoặc 3841
    — đến —
Ất Sửu (乙丑年)
3902 hoặc 3842
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 921–922
Lịch Dân Quốc 707 trước Dân Quốc
民前707年
Lịch Do Thái 4965–4966
Lịch Đông La Mã 6713–6714
Lịch Ethiopia 1197–1198
Lịch Holocen 11205
Lịch Hồi giáo 601–602
Lịch Igbo 205–206
Lịch Iran 583–584
Lịch Julius 1205
MCCV
Lịch Myanma 567
Lịch Nhật Bản Genkyū 2
(元久2年)
Phật lịch 1749
Dương lịch Thái 1748
Lịch Triều Tiên 3538

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]