1207
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14 |
| Thập niên: | 1170 1180 1190 - 1200 - 1210 1220 1230 |
| Năm: | 1204 1205 1206 - 1207 - 1208 1209 1210 |
Năm 1207 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1207 MCCVII |
| Ab urbe condita | 1959 |
| Lịch Armenia | 656 ԹՎ ՈԾԶ |
| Lịch Bahá'í | -637 – -636 |
| Lịch Bengal | 614 |
| Lịch Berber | 2157 |
| Phật lịch | 1751 |
| Lịch Myanma | 569 |
| Lịch Byzantine | 6715 – 6716 |
| Âm lịch | Ngày mùng 2 tháng chạp năm Bính Dần (2 -12 - 3843/3903) — đến —
Ngày 11 tháng chạp năm Đinh Mão(11 -12 - 3844/3904) |
| Lịch Copt | 923 – 924 |
| Lịch Ethiopia | 1199 – 1200 |
| Lịch Do Thái | 4967 – 4968 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1263 – 1264 |
| - Shaka Samvat | 1129 – 1130 |
| - Kali Yuga | 4308 – 4309 |
| Lịch Holocene | 11207 |
| Lịch Iran | 585 – 586 |
| Lịch Hồi giáo | 603 – 604 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3540 |
| Dương lịch Thái | 1750 |