1213
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14 |
| Thập niên: | 1180 1190 1200 - 1210 - 1220 1230 1240 |
| Năm: | 1210 1211 1212 - 1213 - 1214 1215 1216 |
Năm 1213 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1213 MCCXIII |
| Ab urbe condita | 1965 |
| Lịch Armenia | 662 ԹՎ ՈԿԲ |
| Lịch Bahá'í | -631 – -630 |
| Lịch Bengal | 620 |
| Lịch Berber | 2163 |
| Phật lịch | 1757 |
| Lịch Myanma | 575 |
| Lịch Byzantine | 6721 – 6722 |
| Âm lịch | Ngày mùng 8 tháng chạp năm Nhâm Thân (8 -12 - 3849/3909) — đến —
Ngày 18 tháng một (11) năm Quí Dậu(18 -11 - 3850/3910) |
| Lịch Copt | 929 – 930 |
| Lịch Ethiopia | 1205 – 1206 |
| Lịch Do Thái | 4973 – 4974 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1269 – 1270 |
| - Shaka Samvat | 1135 – 1136 |
| - Kali Yuga | 4314 – 4315 |
| Lịch Holocene | 11213 |
| Lịch Iran | 591 – 592 |
| Lịch Hồi giáo | 609 – 610 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3546 |
| Dương lịch Thái | 1756 |