1215

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1180  1190  1200  - 1210 -  1220  1230  1240
Năm: 1212 1213 1214 - 1215 - 1216 1217 1218

Năm 1215 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1215 trong lịch khác
Lịch Gregory 1215
MCCXV
Ab urbe condita 1967
Lịch Armenia 664
ԹՎ ՈԿԴ
Lịch Bahá'í -629 – -628
Lịch Bengal 622
Lịch Berber 2165
Phật lịch 1759
Lịch Myanma 577
Lịch Byzantine 6723 – 6724
Âm lịch Ngày 30 tháng một (11) năm Giáp Tuất
(30 -11 - 3851/3911)
— đến —
Ngày mùng 10 tháng chạp năm Ất Hợi
(10 -12 - 3852/3912)
Lịch Copt 931 – 932
Lịch Ethiopia 1207 – 1208
Lịch Do Thái 49754976
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1271 – 1272
 - Shaka Samvat 1137 – 1138
 - Kali Yuga 4316 – 4317
Lịch Holocene 11215
Lịch Iran 593 – 594
Lịch Hồi giáo 611 – 612
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3548
Dương lịch Thái 1758

Mất [sửa]