1228

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1190  1200  1210  - 1220 -  1230  1240  1250
Năm: 1225 1226 1227 - 1228 - 1229 1230 1231

Năm 1228 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1228 trong lịch khác
Lịch Gregory 1228
MCCXXVIII
Ab urbe condita 1981
Năm niên hiệu Anh 12 Hen. 3 – 13 Hen. 3
Lịch Armenia 677
ԹՎ ՈՀԷ
Lịch Assyria 5978
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1284–1285
 - Shaka Samvat 1150–1151
 - Kali Yuga 4329–4330
Lịch Bahá’í -616 – -615
Lịch Bengal 635
Lịch Berber 2178
Can Chi Đinh Hợi (丁亥年)
3924 hoặc 3864
    — đến —
Mậu Tý (戊子年)
3925 hoặc 3865
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 944–945
Lịch Dân Quốc 684 trước Dân Quốc
民前684年
Lịch Do Thái 4988–4989
Lịch Đông La Mã 6736–6737
Lịch Ethiopia 1220–1221
Lịch Holocen 11228
Lịch Hồi giáo 625–626
Lịch Igbo 228–229
Lịch Iran 606–607
Lịch Julius 1228
MCCXXVIII
Lịch Myanma 590
Lịch Nhật Bản Antei 2
(安貞2年)
Phật lịch 1772
Dương lịch Thái 1771
Lịch Triều Tiên 3561

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]