1251

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1220  1230  1240  - 1250 -  1260  1270  1280
Năm: 1248 1249 1250 - 1251 - 1252 1253 1254

Năm 1251 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1251 trong lịch khác
Lịch Gregory 1251
MCCLI
Ab urbe condita 2004
Năm niên hiệu Anh 35 Hen. 3 – 36 Hen. 3
Lịch Armenia 700
ԹՎ Չ
Lịch Assyria 6001
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1307–1308
 - Shaka Samvat 1173–1174
 - Kali Yuga 4352–4353
Lịch Bahá’í -593 – -592
Lịch Bengal 658
Lịch Berber 2201
Can Chi Canh Tuất (庚戌年)
3947 hoặc 3887
    — đến —
Tân Hợi (辛亥年)
3948 hoặc 3888
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 967–968
Lịch Dân Quốc 661 trước Dân Quốc
民前661年
Lịch Do Thái 5011–5012
Lịch Đông La Mã 6759–6760
Lịch Ethiopia 1243–1244
Lịch Holocen 11251
Lịch Hồi giáo 648–649
Lịch Igbo 251–252
Lịch Iran 629–630
Lịch Julius 1251
MCCLI
Lịch Myanma 613
Lịch Nhật Bản Kenchō 3
(建長3年)
Phật lịch 1795
Dương lịch Thái 1794
Lịch Triều Tiên 3584

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]