1252

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1220  1230  1240  - 1250 -  1260  1270  1280
Năm: 1249 1250 1251 - 1252 - 1253 1254 1255

Năm 1252 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1252 trong lịch khác
Lịch Gregory 1252
MCCLII
Ab urbe condita 2004
Lịch Armenia 701
ԹՎ ՉԱ
Lịch Bahá'í -592 – -591
Lịch Bengal 659
Lịch Berber 2202
Phật lịch 1796
Lịch Myanma 614
Lịch Byzantine 6760 – 6761
Âm lịch Ngày 19 tháng một (11) năm Tân Hợi
(19 -11 - 3888/3948)
— đến —
Ngày 29 tháng một (11) năm Nhâm Tí
(29 -11 - 3889/3949)
Lịch Copt 968 – 969
Lịch Ethiopia 1244 – 1245
Lịch Do Thái 50125013
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1308 – 1309
 - Shaka Samvat 1174 – 1175
 - Kali Yuga 4353 – 4354
Lịch Holocene 11252
Lịch Iran 630 – 631
Lịch Hồi giáo 649 – 650
Lịch Nhật Bản
Lịch Triều Tiên 3585
Dương lịch Thái 1795

Mất [sửa]