1255

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1220  1230  1240  - 1250 -  1260  1270  1280
Năm: 1252 1253 1254 - 1255 - 1256 1257 1258

Năm 1255 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1255 trong lịch khác
Lịch Gregory 1255
MCCLV
Ab urbe condita 2008
Năm niên hiệu Anh 39 Hen. 3 – 40 Hen. 3
Lịch Armenia 704
ԹՎ ՉԴ
Lịch Assyria 6005
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1311–1312
 - Shaka Samvat 1177–1178
 - Kali Yuga 4356–4357
Lịch Bahá’í -589 – -588
Lịch Bengal 662
Lịch Berber 2205
Can Chi Giáp Dần (甲寅年)
3951 hoặc 3891
    — đến —
Ất Mão (乙卯年)
3952 hoặc 3892
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 971–972
Lịch Dân Quốc 657 trước Dân Quốc
民前657年
Lịch Do Thái 5015–5016
Lịch Đông La Mã 6763–6764
Lịch Ethiopia 1247–1248
Lịch Holocen 11255
Lịch Hồi giáo 652–653
Lịch Igbo 255–256
Lịch Iran 633–634
Lịch Julius 1255
MCCLV
Lịch Myanma 617
Lịch Nhật Bản Kenchō 7
(建長7年)
Phật lịch 1799
Dương lịch Thái 1798
Lịch Triều Tiên 3588

Mất[sửa | sửa mã nguồn]

Tham khảo[sửa | sửa mã nguồn]