1258
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14 |
| Thập niên: | 1220 1230 1240 - 1250 - 1260 1270 1280 |
| Năm: | 1255 1256 1257 - 1258 - 1259 1260 1261 |
Năm 1258 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1258 MCCLVIII |
| Ab urbe condita | 2010 |
| Lịch Armenia | 707 ԹՎ ՉԷ |
| Lịch Bahá'í | -586 – -585 |
| Lịch Bengal | 665 |
| Lịch Berber | 2208 |
| Phật lịch | 1802 |
| Lịch Myanma | 620 |
| Lịch Byzantine | 6766 – 6767 |
| Âm lịch | Ngày 25 tháng một (11) năm Đinh Tị (25 -11 - 3894/3954) — đến —
Ngày mùng 5 tháng chạp năm Mậu Ngọ(5 -12 - 3895/3955) |
| Lịch Copt | 974 – 975 |
| Lịch Ethiopia | 1250 – 1251 |
| Lịch Do Thái | 5018 – 5019 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1314 – 1315 |
| - Shaka Samvat | 1180 – 1181 |
| - Kali Yuga | 4359 – 4360 |
| Lịch Holocene | 11258 |
| Lịch Iran | 636 – 637 |
| Lịch Hồi giáo | 655 – 656 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3591 |
| Dương lịch Thái | 1801 |