1260

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14
Thập niên: 1230  1240  1250  - 1260 -  1270  1280  1290
Năm: 1257 1258 1259 - 1260 - 1261 1262 1263

Năm 1260 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1260 trong lịch khác
Lịch Gregory 1260
MCCLX
Ab urbe condita 2013
Năm niên hiệu Anh 44 Hen. 3 – 45 Hen. 3
Lịch Armenia 709
ԹՎ ՉԹ
Lịch Assyria 6010
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1316–1317
 - Shaka Samvat 1182–1183
 - Kali Yuga 4361–4362
Lịch Bahá’í -584 – -583
Lịch Bengal 667
Lịch Berber 2210
Can Chi Kỷ Mùi (己未年)
3956 hoặc 3896
    — đến —
Canh Thân (庚申年)
3957 hoặc 3897
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 976–977
Lịch Dân Quốc 652 trước Dân Quốc
民前652年
Lịch Do Thái 5020–5021
Lịch Đông La Mã 6768–6769
Lịch Ethiopia 1252–1253
Lịch Holocen 11260
Lịch Hồi giáo 658–659
Lịch Igbo 260–261
Lịch Iran 638–639
Lịch Julius 1260
MCCLX
Lịch Myanma 622
Lịch Nhật Bản Chính Nguyên 2 / Bun'ō 1
(文応元年)
Phật lịch 1804
Dương lịch Thái 1803
Lịch Triều Tiên 3593

Mất[sửa | sửa mã nguồn]