1257
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14 |
| Thập niên: | 1220 1230 1240 - 1250 - 1260 1270 1280 |
| Năm: | 1254 1255 1256 - 1257 - 1258 1259 1260 |
Năm 1257 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1257 MCCLVII |
| Ab urbe condita | 2009 |
| Lịch Armenia | 706 ԹՎ ՉԶ |
| Lịch Bahá'í | -587 – -586 |
| Lịch Bengal | 664 |
| Lịch Berber | 2207 |
| Phật lịch | 1801 |
| Lịch Myanma | 619 |
| Lịch Byzantine | 6765 – 6766 |
| Âm lịch | Ngày 14 tháng chạp năm Bính Thìn (14 -12 - 3893/3953) — đến —
Ngày 24 tháng một (11) năm Đinh Tị(24 -11 - 3894/3954) |
| Lịch Copt | 973 – 974 |
| Lịch Ethiopia | 1249 – 1250 |
| Lịch Do Thái | 5017 – 5018 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1313 – 1314 |
| - Shaka Samvat | 1179 – 1180 |
| - Kali Yuga | 4358 – 4359 |
| Lịch Holocene | 11257 |
| Lịch Iran | 635 – 636 |
| Lịch Hồi giáo | 654 – 655 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3590 |
| Dương lịch Thái | 1800 |