1249
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 12 - thế kỷ 13 - thế kỷ 14 |
| Thập niên: | 1210 1220 1230 - 1240 - 1250 1260 1270 |
| Năm: | 1246 1247 1248 - 1249 - 1250 1251 1252 |
Năm 1249 là một năm trong lịch Julius.
[sửa] Sự kiện
[sửa] Sinh
| Lịch Gregory | 1249 MCCXLIX |
| Ab urbe condita | 2001 |
| Lịch Armenia | 698 ԹՎ ՈՂԸ |
| Lịch Bahá'í | -595 – -594 |
| Lịch Bengal | 656 |
| Lịch Berber | 2199 |
| Phật lịch | 1793 |
| Lịch Myanma | 611 |
| Lịch Byzantine | 6757 – 6758 |
| Âm lịch | Ngày 16 tháng chạp năm Mậu Thân (16 -12 - 3885/3945) — đến —
Ngày 26 tháng một (11) năm Kỉ Dậu(26 -11 - 3886/3946) |
| Lịch Copt | 965 – 966 |
| Lịch Ethiopia | 1241 – 1242 |
| Lịch Do Thái | 5009 – 5010 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1305 – 1306 |
| - Shaka Samvat | 1171 – 1172 |
| - Kali Yuga | 4350 – 4351 |
| Lịch Holocene | 11249 |
| Lịch Iran | 627 – 628 |
| Lịch Hồi giáo | 646 – 647 |
| Lịch Nhật Bản | |
| Lịch Triều Tiên | 3582 |
| Dương lịch Thái | 1792 |