1508
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 15 - thế kỷ 16 - thế kỷ 17 |
| Thập niên: | 1470 1480 1490 - 1500 - 1510 1520 1530 |
| Năm: | 1505 1506 1507 - 1508 - 1509 1510 1511 |
Năm 1508 là một năm trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1508 MDVIII |
| Ab urbe condita | 2260 |
| Lịch Armenia | 957 ԹՎ ՋԾԷ |
| Lịch Bahá'í | -336 – -335 |
| Lịch Bengal | 915 |
| Lịch Berber | 2458 |
| Phật lịch | 2052 |
| Lịch Myanma | 870 |
| Lịch Byzantine | 7016 – 7017 |
| Âm lịch | Ngày 29 tháng một (11) năm Đinh Mão (29 -11 - 4144/4204) — đến —
Ngày mùng 10 tháng chạp năm Mậu Thìn(10 -12 - 4145/4205) |
| Lịch Copt | 1224 – 1225 |
| Lịch Ethiopia | 1500 – 1501 |
| Lịch Do Thái | 5268 – 5269 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1564 – 1565 |
| - Shaka Samvat | 1430 – 1431 |
| - Kali Yuga | 4609 – 4610 |
| Lịch Holocene | 11508 |
| Lịch Iran | 886 – 887 |
| Lịch Hồi giáo | 913 – 914 |
| Lịch Nhật Bản | Eishō 5 (永正5年) |
| Lịch Triều Tiên | 3841 |
| Dương lịch Thái | 2051 |