1509

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 15 - thế kỷ 16 - thế kỷ 17
Thập niên: 1470  1480  1490  - 1500 -  1510  1520  1530
Năm: 1506 1507 1508 - 1509 - 1510 1511 1512

Năm 1509 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện [sửa]

Sinh [sửa]

1509 trong lịch khác
Lịch Gregory 1509
MDIX
Ab urbe condita 2261
Lịch Armenia 958
ԹՎ ՋԾԸ
Lịch Bahá'í -335 – -334
Lịch Bengal 916
Lịch Berber 2459
Phật lịch 2053
Lịch Myanma 871
Lịch Byzantine 7017 – 7018
Âm lịch Ngày 11 tháng chạp năm Mậu Thìn
(11 -12 - 4145/4205)
— đến —
Ngày 20 tháng một (11) năm Kỉ Tị
(20 -11 - 4146/4206)
Lịch Copt 1225 – 1226
Lịch Ethiopia 1501 – 1502
Lịch Do Thái 52695270
Lịch Hindu
 - Bikram Samwat 1565 – 1566
 - Shaka Samvat 1431 – 1432
 - Kali Yuga 4610 – 4611
Lịch Holocene 11509
Lịch Iran 887 – 888
Lịch Hồi giáo 914 – 915
Lịch Nhật Bản Eishō 6
(永正6年)
Lịch Triều Tiên 3842
Dương lịch Thái 2052

Mất [sửa]