1506

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Bước tới: menu, tìm kiếm
Thế kỷ: thế kỷ 15 - thế kỷ 16 - thế kỷ 17
Thập niên: 1470  1480  1490  - 1500 -  1510  1520  1530
Năm: 1503 1504 1505 - 1506 - 1507 1508 1509

Năm 1506 là một năm trong lịch Julius.

Sự kiện[sửa | sửa mã nguồn]

Sinh[sửa | sửa mã nguồn]

1506 trong lịch khác
Lịch Gregory 1506
MDVI
Ab urbe condita 2259
Năm niên hiệu Anh 21 Hen. 7 – 22 Hen. 7
Lịch Armenia 955
ԹՎ ՋԾԵ
Lịch Assyria 6256
Lịch Ấn Độ giáo
 - Vikram Samvat 1562–1563
 - Shaka Samvat 1428–1429
 - Kali Yuga 4607–4608
Lịch Bahá’í -338 – -337
Lịch Bengal 913
Lịch Berber 2456
Can Chi Ất Sửu (乙丑年)
4202 hoặc 4142
    — đến —
Bính Dần (丙寅年)
4203 hoặc 4143
Lịch Chủ thể N/A
Lịch Copt 1222–1223
Lịch Dân Quốc 406 trước Dân Quốc
民前406年
Lịch Do Thái 5266–5267
Lịch Đông La Mã 7014–7015
Lịch Ethiopia 1498–1499
Lịch Holocen 11506
Lịch Hồi giáo 911–912
Lịch Igbo 506–507
Lịch Iran 884–885
Lịch Julius 1506
MDVI
Lịch Myanma 868
Lịch Nhật Bản Eishō 3
(永正3年)
Phật lịch 2050
Dương lịch Thái 2049
Lịch Triều Tiên 3839

Mất[sửa | sửa mã nguồn]