1517
Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
| Thế kỷ: | thế kỷ 15 - thế kỷ 16 - thế kỷ 17 |
| Thập niên: | 1480 1490 1500 - 1510 - 1520 1530 1540 |
| Năm: | 1514 1515 1516 - 1517 - 1518 1519 1520 |
Năm 1517 (số La Mã: MDXVII) là một năm thường bắt đầu vào thứ năm (liên kết sẽ hiển thị đầy đủ lịch) trong lịch Julius.
Sự kiện [sửa]
Sinh [sửa]
| Lịch Gregory | 1517 MDXVII |
| Ab urbe condita | 2269 |
| Lịch Armenia | 966 ԹՎ ՋԿԶ |
| Lịch Bahá'í | -327 – -326 |
| Lịch Bengal | 924 |
| Lịch Berber | 2467 |
| Phật lịch | 2061 |
| Lịch Myanma | 879 |
| Lịch Byzantine | 7025 – 7026 |
| Âm lịch | Ngày mùng 10 tháng chạp năm Bính Tí (10 -12 - 4153/4213) — đến —
Ngày 19 tháng chạp năm Đinh Sửu(19 -12 - 4154/4214) |
| Lịch Copt | 1233 – 1234 |
| Lịch Ethiopia | 1509 – 1510 |
| Lịch Do Thái | 5277 – 5278 |
| Lịch Hindu | |
| - Bikram Samwat | 1573 – 1574 |
| - Shaka Samvat | 1439 – 1440 |
| - Kali Yuga | 4618 – 4619 |
| Lịch Holocene | 11517 |
| Lịch Iran | 895 – 896 |
| Lịch Hồi giáo | 922 – 923 |
| Lịch Nhật Bản | Eishō 14 (永正14年) |
| Lịch Triều Tiên | 3850 |
| Dương lịch Thái | 2060 |